Thuật ngữ kế toán bằng tiếng Anh

Đăng ngày 15/03/2019 | Có thể bạn muốn biết. | 0 bình luận

Với nhiều bạn mới ra trường thì thuật ngữ kế toán bằng tiếng Anh quả là khó khăn. Sau đây chúng tôi liệt kê các thuật ngữ giúp cho các bạn khi cần có thể tra cứu dễ dàng 

A.

Accounting entry: : bút toán
Accrued expenses : Chi phí phải trả 
Accumulated: : lũy kế
Advance clearing transaction: : quyết toán tạm ứng
Advanced payments to suppliers : Trả trước người bán 
Advances to employees : Tạm ứng 
Assets : Tài sản 
Assets liquidation: : thanh lý tài sản
B.

Balance sheet : Bảng cân đối kế toán 
Bookkeeper: : người lập báo cáo
C.

Capital construction: : xây dựng cơ bản
Cash : Tiền mặt 
Cash at bank : Tiền gửi ngân hàng 
Cash in hand : Tiền mặt tại quỹ 
Cash in transit : Tiền đang chuyển 
Check and take over: : nghiệm thu
Construction in progress : Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 
Cost of goods sold : Giá vốn bán hàng 
Current assets : Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 
Current portion of Long-term liabilities : Nợ dài hạn đến hạn trả 
D.

Deferred expenses : Chi phí chờ kết chuyển 
Deferred revenue : Người mua trả tiền trước 
Depreciation of fixed assets : Hao mòn tài sản cố định hữu hình 
Depreciation of intangible fixed assets : Hoa mòn tài sản cố định vô hình 
Depreciation of leased fixed assets : Hao mòn tài sản cố định thuê tài chính 
E.

Equity and funds : Vốn và quỹ 
Exchange rate differences : Chênh lệch tỷ giá 
Expense mandate: : ủy nghiệm chi
Expenses for financial activities : Chi phí hoạt động tài chính 
Extraordinary expenses : Chi phí bất thường 
Extraordinary income : Thu nhập bất thường 
Extraordinary profit : Lợi nhuận bất thường 
F.

Figures in: millions VND : Đơn vị tính: triệu đồng 
Financial ratios : Chỉ số tài chính 
Financials : Tài chính 
Finished goods : Thành phẩm tồn kho 
Fixed asset costs : Nguyên giá tài sản cố định hữu hình 
Fixed assets : Tài sản cố định 
G.

General and administrative expenses : Chi phí quản lý doanh nghiệp 
Goods in transit for sale : Hàng gửi đi bán 
Gross profit : Lợi nhuận tổng 
Gross revenue : Doanh thu tổng 
I.

Income from financial activities : Thu nhập hoạt động tài chính 
Income taxes : Thuế thu nhập doanh nghiệp 
Instruments and tools : Công cụ, dụng cụ trong kho 
Intangible fixed asset costs : Nguyên giá tài sản cố định vô hình 
Intangible fixed assets : Tài sản cố định vô hình 
Intracompany payables : Phải trả các đơn vị nội bộ 
Inventory : Hàng tồn kho 
Investment and development fund : Quỹ đầu tư phát triển 
Itemize: : mở tiểu khoản
L.

Leased fixed asset costs : Nguyên giá tài sản cố định thuê tài chính 
Leased fixed assets : Tài sản cố định thuê tài chính 
Liabilities : Nợ phải trả 
Long-term borrowings : Vay dài hạn 
Long-term financial assets : Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 
Long-term liabilities : Nợ dài hạn 
Long-term mortgages, collateral, deposits : Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ dài hạn 
Long-term security investments : Đầu tư chứng khoán dài hạn 
M.

Merchandise inventory : Hàng hoá tồn kho 
N.

Net profit : Lợi nhuận thuần 
Net revenue : Doanh thu thuần 
Non-business expenditure source : Nguồn kinh phí sự nghiệp 
Non-business expenditure source, current year : Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay 
Non-business expenditure source, last year : Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước 
Non-business expenditures : Chi sự nghiệp 
Non-current assets : Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 
O.

Operating profit : Lợi nhuận từ hoạt động SXKD 
Other current assets : Tài sản lưu động khác 
Other funds : Nguồn kinh phí, quỹ khác 
Other Long-term liabilities : Nợ dài hạn khác 
Other payables : Nợ khác 
Other receivables : Các khoản phải thu khác 
Other Short-term investments : Đầu tư ngắn hạn khác 
Owners' equity : Nguồn vốn chủ sở hữu 
P.

Payables to employees : Phải trả công nhân viên 
Prepaid expenses : Chi phí trả trước 
Profit before taxes : Lợi nhuận trước thuế 
Profit from financial activities : Lợi nhuận từ hoạt động tài chính 
Provision for devaluation of stocks : Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 
Purchased goods in transit : Hàng mua đang đi trên đường 
R.

Raw materials : Nguyên liệu, vật liệu tồn kho 
Receivables : Các khoản phải thu 
Receivables from customers : Phải thu của khách hàng 
Reconciliation: : đối chiếu
Reserve fund : Quỹ dự trữ 
Retained earnings : Lợi nhuận chưa phân phối 
Revenue deductions : Các khoản giảm trừ 
S.

Sales expenses : Chi phí bán hàng 
Sales rebates : Giảm giá bán hàng 
Sales returns : Hàng bán bị trả lại 
Short-term borrowings : Vay ngắn hạn 
Short-term investments : Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 
Short-term liabilities : Nợ ngắn hạn 
Short-term mortgages, collateral, deposits : Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ ngắn hạn 
Short-term security investments : Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 
Stockholders' equity : Nguồn vốn kinh doanh 
Surplus of assets awaiting resolution : Tài sản thừa chờ xử lý 
T.

Tangible fixed assets : Tài sản cố định hữu hình 
Taxes and other payables to the State budget : Thuế và các khoản phải nộp nhànước 
Total assets : Tổng cộng tài sản 
Total liabilities and owners' equity : Tổng cộng nguồn vốn 
Trade creditors : Phải trả cho người bán 
Treasury stock : Cổ phiếu quỹ 
W.

Welfare and reward fund : Quỹ khen thưởng và phúc lợi 
Work in progress : Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang 


Types of Accounts: Các loại tài khoản kế toán
Account Type 1: Short-term assets : Loại tài khoản 1: Tài sản ngắn hạn
Account Type 2: Long-term assets : Loại tài khoản 2: Tài sản dài hạn
Account Type 3: Liabilities : Loại tài khoản 3: Nợ phải trả
Account Type 4: Equity : Loại tài khoản 4: Vốn chủ sở hữu
Account Type 5: Revenue : Loại tài khoản 5: Doanh thu
Account Type 6: Production costs, business : Loại tài khoản 6: Chi phí sản xuất, kinh doanh
Account Type 7: Other income : Loại tài khoản 7: Thu nhập khác
Account Type 8: Other expenses : Loại tài khoản 8: Chi phí khác
Account Type 9: Determining business results : Loại tài khoản 9: Xác định kết quả kinh doanh
Account Type 0: Balance sheet accounts : Loại tài khoản 0: Tài khoản ngoài bảng
Provision for short-term investments : Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
Deductible VAT : Thuế GTGT được khấu trừ
Inter : Phải thu nội bộ
Provision for bad debts : Dự phòng phải thu khó đòi
Real estate investment : :Bất động sản đầu tư
Investment in subsidiaries : Đầu tư vào công ty con
Property tax deferred : : Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Collateral Long-term deposits : : Ký cược ký quỹ dài hạn
Bonds issued : : Trái phiếu phát hành
Get escrow, Long-term deposits : Nhận ký cược, ký quỹ dài hạn
Deferred tax payable : : Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
Margin of property revaluation : Chênh lệch đánh giá lại tài sản
Exchange rate differences : Chênh lệch tỷ giá hối đoái
Fund Development : Quỹ đầu tư phát triển
Fund financial reserve : Quỹ dự phòng tài chính
Funds that form of fixed assets : Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
Leasehold assets : Tài sản thuê ngoài
Materials, goods kept for processing : Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
Goods deposited deposit, or escrow : Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
Bad debts treated : Nợ khó đòi đã xử lý
Foreign currencies : Ngoại tệ các loại
Project for public services and projects : Dự án chi sự nghiệp, dự án

Mong là một chút kiến thức giúp được nhiều bạn.

Chúc các bạn thành công

Tìm kiếm
Khóa học mới nhất