HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN THEO TT 200

Đăng ngày 17/05/2018 | Tài liệu tham khảo | 0 bình luận

HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN THEO TT 200

STT Số hiệu tài khoản Tên tài khoản
Cấp 1 Cấp 2
     

LOẠI TÀI KHOẢN TÀI SẢN

01 111   Tiền mặt
    1111
1112
1113
Tiền Việt Nam
Ngoại tệ
Vàng tiền tệ
02 112   Tiền gửi Ngân hàng
    1121
1122
1123
Tiền Việt Nam
Ngoại tệ
Vàng tiền tệ
03 113   Tiền đang chuyển
    1131
1132
Tiền Việt Nam
Ngoại tệ
04 121   Chứng khoán kinh doanh
    1211
1212
1218
Cổ phiếu
Trái phiếu
Chứng khoán và công cụ tài chính khác
05 128   Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
    1281
1282
1283
1288
Tiền gửi có kỳ hạn 
Trái phiếu 
Cho vay 
Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn
06 131   Phải thu của khách hàng
07 133   Thuế GTGT được khấu trừ
    1331

 

1332

Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ

 

Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ

08 136   Phải thu nội bộ
    1361
1362
1363
1368
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá
Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá
Phải thu nội bộ khác
09 138   Phải thu khác
    1381
1385
1388
Tài sản thiếu chờ xử lý
Phải thu về cổ phần hoá
Phải thu khác
10 141   Tạm ứng
11 151   Hàng mua đang đi đường
12 152   Nguyên liệu, vật liệu
13 153   Công cụ, dụng cụ
    1531
1532
1533
1534
Công cụ, dụng cụ
Bao bì luân chuyển
Đồ dùng cho thuê
Thiết bị, phụ tùng thay thế.
14 154   Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
15 155   Thành phẩm
    1551
1557
Thành phẩm nhập kho
Thành phẩm bất động sản
16 156   Hàng hóa
    1561
1562
1563
Giá mua hàng hoá
Chi phí thu mua hàng hoá
Hàng hoá bất động sản
17 157   Hàng gửi bán
18 158   Hàng hoá kho bảo thuế
19 161   Chi sự nghiệp
    1611
1612
Chi sự nghiệp năm trước
Chi sự nghiệp năm nay
20 171   Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
21 211   Tài sản cố định hữu hình
    2111
2112
2113
2114
2115
2118
Nhà cửa, vật kiến trúc
Máy móc, thiết bị
Phương tiện vận tải, truyền dẫn
Thiết bị, dụng cụ quản lý
Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm
TSCĐ khác
22 212   Tài sản cố định thuê tài chính
    2111
2112
TSCĐ hữu hình thuê tài chính
TSCĐ vô hình thuê tài chính
23 213   Tài sản cố định vô hình
    2131
2132
2133
2134
2135
2136
2138
Quyền sử dụng đất
Quyền phát hành
Bản quyền, bằng sáng chế
Nhãn hiệu, tên thương mại
Chương trình phần mềm
Giấy phép và giấy phép nhượng quyền
TSCĐ vô hình khác
24 214   Hao mòn tài sản cố định
    2141
2142
2143
2147
Hao mòn TSCĐ hữu hình
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
Hao mòn TSCĐ vô hình
Hao mòn bất động sản đầu tư
25 217   Bất động sản đầu tư
26 221   Đầu tư vào công ty con
27 222   Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
28 228   Đầu tư khác
    2281
2288
Đầu tư góp vốn bằng đơn vị khác
Đầu tư khác
29 229   Dự phòng tổn thất tài khoản
    2291
2292
2293
2294
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
Dự phòng tổn thẩt tài sản vào đơn vị khác
Dự phòng phải thu khó đòi
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
30 241   Xây dựng cơ bản dở dang
    2411
2412
2413
Mua sắm TSCĐ
Xây dựng cơ bản
Sửa chữa lớn TSCĐ
31 242   Chi phí trả trước
32 243   Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
33 244   Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược
     

LOẠI TÀI SẢN NỢ PHẢI TRẢ

34 331   Phải trả cho người bán
35 333   Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
    3331
33311
33312
3332
3333
3334
3335
3336
3337
3338
33381
33382
3339
Thuế giá trị gia tăng phải nộp
Thuế giá trị gia tăng đầu ra
Thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu
Thuế tiêu thụ đặc biệt
Thuế xuất khẩu, nhập khẩu.
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Thuế thu nhập cá nhân
Thuế tài nguyên
Thuế nhà đất, tiền thuê đất
Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác
Thuế bảo vệ môi trường
Các loại thuế khác
Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
36 334   Phải trả người lao động
    3341
3342
Phải trả công nhân viên
Phải trả người lao động khác
37 335   Chi phí phải trả
38 336   Phải trả nội bộ
    3361
3362
3363
3368
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá
Phải trả nội bộ về chi phí đi vay
Phải trả nội bộ khác
 39  337   Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng
40 338   Phải trả, phải nộp khác
    3381
3382
3383
3384
3385
3386
3387
3388
Tài sản thừa chờ giải quyết
Kinh phí công đoàn
Bảo hiểm xã hội
Bảo hiểm y tế
Phải trả về cổ phần hoá
Bảo hiểm thất nghiệp
Doanh thu chưa thực hiện
Phải trả, phải nộp khác
41 341   Vay và nợ thuê tài chính
    3411
3412
Các khoản đi vay
Nợ thuê tài chính
42 343   Trái phiếu phát hành
    3431
34311
34312
34313
3432
Trái phiếu thường
Mệnh giá trái phiếu
Chiết khấu trái phiếu
Phụ trội trái phiếu
Trái phiếu chuyển đổi
43 344   Nhận ký quỹ, ký cược
44 347   Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
45 352   Dự phòng phải trả
    3521
3522
3523
3524
Dự phòng bảo hánh sản phẩm, hàng hoá
Dự phòng bảo hành công trình xây dựng
Dự phòng tái cơ cấu danh nghiêp
Dự phòng phải trả khác.
46 353   Quỹ khen thưởng, phúc lợi
    3531
3532
3533
3534
Quỹ khen thưởng
Quỹ phúc lợi
Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty
47 356   Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
    3561
3562
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ
48 357   Quỹ bình ổn giá
     

LOẠI TÀI KHOẢN VỐN CHỦ SỞ HỮU

49 411   Vốn đầu tư của chủ sở hữu
    3383
3384
3385
3386
3387
3388
Vốn góp của chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
Cổ phiếu ưu đãi
Thặng dư vốn cổ phần
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
Vốn khác
50 412   Chênh lệch đánh giá lại tài sản
51 413   Chênh lệch tỷ giá hối đoái
    4131
4132
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ
Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn trước hoạt động
52 414   Quỹ đầu tư phát triển
53 417   Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
54 418   Các quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu
55 419   Cổ phiếu quỹ
56 421   Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
    4211
4212
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm trước
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay
57 441   Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
58 461   Nguồn kinh phí sự nghiệp
    4611
4612
Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
59 466   Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
     

LOẠI TÀI KHOẢN DOANH THU

60 511   Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
    5111
5112
5113
5114
5117
5118
Doanh thu bán hàng hoá
Doanh thu bán các thành phẩm
Doanh thu cung cấp dịch vụ
Doanh thu trợ cấp, trợ giá
Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư
Doanh thu khác
61 515   Doanh thu hoạt động tài chính
62 521   Các khoản giảm trừ doanh thu
    5211
5212
5213
Chiết khấu thương mại
Hàng bán bị trả lại
Giảm giá hàng bán
63 611   Mua hàng
    6111
6112
Mua nguyên liệu, vật liệu
Mua hàng hoá
64 621   Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
65 622   Chi phí nhân công trực tiếp
66 623   Chi phí sử dụng máy thi công
    6231
6232
6233
6234
6237
6238
Chi phí nhân công
Chi phí nguyên, vật liệu
Chi phí dụng cụ sản xuất
Chi phí khấu hao máy thi công
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Chi phí bằng tiền khác
67 627   Chi phí sản xuất chung
    6271
6272
6273
6274
6277
6278
Chi phí nhân viên phân xưởng
Chi phí nguyên, vật liệu
Chi phí dụng cụ sản xuất
Chi phí khấu hao TSCĐ
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Chi phí bằng tiền khác
68 631   Giá thành sản xuất
69 632   Giá vốn hàng bán
70 635   Chi phí tài chính
71 641   Chi phí bán hàng
    6411
6412
6413
6414
6415
6417
6418
Chi phí nhân viên 
Chi phí nguyên vật liệu, bao bì
Chi phí dụng cụ, đồ dùng
Chi phí khấu hao TSCĐ
Chi phí bảo hành
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Chi phí bằng tiền khác
72 642   Chi phí quản lý doanh nghiệp
    6421
6422
6423
6424
6425
6426
6427
6428
Chi phí nhân viên quản lý
Chi phí vật liệu quản lý
Chi phí đồ dùng văn phòng
Chi phí khấu hao TSCĐ
Thuế, phí và lệ phí
Chi phí dự phòng
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Chi phí bằng tiền khác
     

LOẠI TÀI KHOẢN THU NHẬP KHÁC

73 711   Thu nhập khấc
     

LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ KHÁC

74 811   Chi phí khác
75 821   Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
    8211
8212
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
     

TÀI KHOẢN XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH

76 911   Xác định kết quả kinh doanh

Các bạn tải Hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 200:

>>TẠI ĐÂY<<

Nguồn coppy

Tìm kiếm
Khóa học mới nhất